Hãy đăng ký thành viên để có thể dễ dàng trao đổi, giao lưu và chia sẻ về kiến thức SEO.

Bán máy bơm nước thải Tsurumi 80SFQ27.5 thân inox 316 giá tốt

Thảo luận trong 'Rao vặt miền nam' bắt đầu bởi MATRA, 24/8/26 lúc 07:10.

  1. MATRA
    Online

    MATRA Active Member
    • 16/23

    Bài viết:
    647
    Trong các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp, máy bơm chìm không chỉ đảm nhiệm chức năng vận chuyển chất lỏng mà còn phải làm việc trong môi trường có nhiều yếu tố bất lợi như chất rắn lơ lửng, hóa chất, chloride, pH biến động và điều kiện vận hành liên tục. Vì vậy, việc lựa chọn vật liệu chế tạo phù hợp có ý nghĩa quan trọng đối với độ ổn định và tuổi thọ thiết bị.

    Bơm nước thải chống ăn mòn Tsurumi 80SFQ27.5 là máy bơm chìm nước thải của Tsurumi – Japan, thuộc dòng SFQ sử dụng kết cấu thép không gỉ 316 cho các bộ phận tiếp xúc với môi chất. Model này có công suất 7,5 kW/380V, lưu lượng tối đa 2 m³/phút, cột áp tối đa 35 m, họng xả DN80, nhiệt độ chất lỏng cho phép 0–40°C. Đây là cấu hình phù hợp để xem xét cho các hệ thống bơm nước thải công nghiệp có yêu cầu về khả năng chống ăn mòn và cột áp tương đối cao.

    Thông số kỹ thuật Tsurumi 80SFQ27.5
    Thông số Giá trị
    Model Tsurumi 80SFQ27.5
    Công suất 7,5 kW
    Điện áp 380V
    Lưu lượng tối đa 2 m³/phút
    Quy đổi lưu lượng 120 m³/h
    Cột áp tối đa 35 m
    Họng xả DN80
    Nhiệt độ chất lỏng 0–40°C
    Vật liệu thân Inox 316
    Vật liệu cánh Inox 316
    Vật liệu trục Inox 316
    Cáp tiêu chuẩn 8 m
    Bộ phận nâng dầu Oil Lifter
    Nhà sản xuất Tsurumi – Japan
    Lưu ý khi thiết kế hệ thống: Qmax và Hmax là các thông số giới hạn của bơm, không phải điểm làm việc đồng thời. Điểm vận hành thực tế cần được xác định bằng cách đối chiếu lưu lượng yêu cầu với đường đặc tính Q-H của đúng model và cấu hình điện.

    1. Công suất 7,5 kW/380V cho hệ thống xử lý nước thải
    Động cơ 7,5 kW sử dụng điện áp 380V, nguồn điện 3 pha, phù hợp với các hệ thống điện công nghiệp tại nhà máy xử lý nước thải, khu công nghiệp, cơ sở sản xuất và trạm bơm.

    Công suất động cơ có liên quan trực tiếp đến khả năng tạo cột áp và lưu lượng. Tuy nhiên, hiệu suất bơm, tổn thất thủy lực và đặc tính đường ống cũng ảnh hưởng lớn đến mức tiêu thụ điện. Vì vậy, khi lựa chọn 80SFQ27.5 cần tính toán tổng cột áp của hệ thống thay vì chỉ căn cứ vào công suất động cơ.

    Tổng cột áp có thể được xác định theo nguyên tắc:

    H = Htĩnh + Hma sát + Hcục bộ + Háp lực

    Trong đó, Htĩnh là chênh lệch cao độ, Hma sát là tổn thất trên đường ống, Hcục bộ là tổn thất qua van, co, tê và các phụ kiện, còn Háp lực là yêu cầu áp suất tại điểm xả nếu có.

    Cách tính này giúp xác định chính xác hơn điểm làm việc và tránh tình trạng bơm hoạt động lệch khỏi vùng hiệu suất phù hợp.

    2. Lưu lượng tối đa 2 m³/phút, tương đương 120 m³/h
    Tsurumi 80SFQ27.5 có Qmax = 2 m³/phút, tương đương:

    2 × 60 = 120 m³/h

    Đây là mức lưu lượng phù hợp với nhiều trạm bơm trung chuyển nước thải có quy mô vừa và lớn.

    Họng xả DN80 cho phép kết nối với tuyến ống danh nghĩa DN80. Tuy nhiên, trong thực tế thiết kế đường ống, đường kính ống không nên lựa chọn chỉ dựa trên kích thước họng bơm.

    Đối với nước thải, cần xem xét thêm:

    • Hàm lượng chất rắn lơ lửng;
    • Kích thước hạt rắn;
    • Khả năng lắng trong đường ống;
    • Vận tốc dòng chảy;
    • Chiều dài tuyến ống;
    • Số lượng van và phụ kiện;
    • Chênh cao giữa bể hút và điểm xả.
    Nếu đường ống quá nhỏ, tổn thất áp lực tăng và tiêu hao năng lượng lớn. Ngược lại, đường kính quá lớn có thể làm vận tốc dòng chảy thấp, tăng nguy cơ lắng cặn trong một số loại nước thải.

    3. Cột áp tối đa 35 m
    Hmax = 35 m là thông số đáng chú ý của Tsurumi 80SFQ27.5. Máy có thể được xem xét cho những hệ thống cần bơm nước thải qua tuyến ống có chiều dài đáng kể hoặc có chênh lệch cao độ giữa bể chứa và vị trí tiếp nhận.

    Tuy nhiên, cần phân biệt giữa cột áp tĩnhcột áp tổng. Ví dụ, nếu hệ thống có độ cao nâng 20 m thì không thể mặc định bơm còn 15 m cột áp để khắc phục tổn thất đường ống. Tổn thất còn phụ thuộc vào lưu lượng, đường kính, vật liệu ống và cấu tạo tuyến ống.

    Do đó, trước khi mua máy cần xác định tối thiểu hai thông số:

    Q thiết kế (m³/h) và H tổng (m).

    Sau đó kiểm tra điểm giao giữa đường đặc tính bơm và đường đặc tính hệ thống để xác định lưu lượng thực tế.

    4. Thân, cánh và trục bằng inox 316
    Một trong những điểm đáng chú ý của Tsurumi 80SFQ27.5 thân inox 316 là vật liệu chế tạo.

    Theo thông tin cấu hình sản phẩm, thân bơm, cánh bơm và trục đều sử dụng thép không gỉ 316. Đây là vật liệu có khả năng chống ăn mòn cao, đặc biệt hữu ích trong những môi trường chứa chloride hoặc các tác nhân gây ăn mòn.

    Trong ngành môi trường, vật liệu inox 316 có thể được cân nhắc cho:

    • Nước thải công nghiệp;
    • Nước thải chế biến thực phẩm;
    • Nước thải có hàm lượng muối;
    • Nước thải hóa chất;
    • Nước thải từ quá trình xử lý bề mặt;
    • Một số loại nước thải khai khoáng;
    • Nước có tính ăn mòn cần sử dụng bơm inox.
    Việc lựa chọn inox 316 không có nghĩa bơm phù hợp với mọi loại hóa chất. Đối với môi trường có tính ăn mòn cao, cần phân tích thành phần hóa học, nồng độ chloride, pH, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc để đánh giá khả năng tương thích vật liệu.

    5. Oil Lifter – bộ phận nâng dầu của Tsurumi
    Oil Lifter là một đặc điểm kỹ thuật đáng chú ý trên máy bơm Tsurumi 80SFQ27.5.

    Theo thông tin sản phẩm, bộ phận này giúp duy trì điều kiện bôi trơn cho hệ thống phớt và trục trong quá trình vận hành, kể cả khi điều kiện dầu bôi trơn trong khoang thay đổi. Nhờ đó, Oil Lifter góp phần giảm nguy cơ suy giảm khả năng bôi trơn tại vị trí phớt cơ khí và hỗ trợ nâng cao độ bền của cụm quay.

    Đây là một chi tiết có giá trị đối với máy bơm chìm phải vận hành trong thời gian dài. Oil Lifter là công nghệ được Tsurumi phát triển và đăng ký sáng chế, được ứng dụng trên nhiều dòng máy bơm chìm của hãng.

    Trong điều kiện vận hành thực tế, việc kiểm tra dầu, phớt cơ khí, cáp điện và tình trạng cách điện động cơ vẫn cần được thực hiện theo định kỳ.

    6. Ứng dụng của máy bơm Tsurumi 80SFQ27.5
    Bơm nước thải công nghiệp
    Model 80SFQ27.5 có thể sử dụng tại bể gom, hố thu hoặc trạm bơm trung gian để vận chuyển nước thải sang các công đoạn xử lý tiếp theo.

    Hệ thống xử lý nước thải sản xuất
    Trong các nhà máy có lưu lượng nước thải lớn và môi trường có tính ăn mòn, cấu tạo inox 316 là yếu tố có thể được xem xét khi lựa chọn thiết bị.

    Công nghiệp thực phẩm
    Một số dòng nước thải từ chế biến thực phẩm có thể chứa muối, acid hữu cơ và các hợp chất có khả năng tác động đến vật liệu. Bơm inox 316 có thể phù hợp khi thành phần môi chất nằm trong phạm vi tương thích vật liệu.

    Nước thải chứa chloride
    Chloride là một trong những tác nhân cần lưu ý khi lựa chọn vật liệu bơm. Trong những trường hợp này, việc sử dụng inox 316 có thể mang lại khả năng chống ăn mòn phù hợp hơn so với một số vật liệu thông thường.

    Trạm bơm có cột áp tương đối cao
    Với Hmax 35 m, 80SFQ27.5 có thể được xem xét cho các tuyến bơm có chênh cao đáng kể, đồng thời cần kiểm tra tổn thất áp lực của toàn bộ hệ thống.

    7. Cáp tiêu chuẩn dài 8 m
    Tsurumi 80SFQ27.5 được cung cấp với cáp tiêu chuẩn 8 m, tạo thuận lợi cho việc lắp đặt trong các bể chứa, hố thu và trạm bơm có chiều sâu phù hợp.

    Khi lắp đặt, cần bố trí cáp tránh các vị trí có khả năng bị cọ xát, kéo căng hoặc tiếp xúc trực tiếp với các bộ phận chuyển động. Hệ thống điện cần có thiết bị bảo vệ phù hợp với công suất động cơ 7,5 kW, đồng thời kiểm tra tiếp địa và cách điện trước khi đưa máy vào vận hành.

    8. Liên hệ tư vấn kỹ thuật và báo giá tốt
    CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ
    Hotline: 0983 480 880 (Zalo/ Call)
    Email: [email protected]
    VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội.
    VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh
    Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Bơm nước thải chống ăn mòn Tsurumi
     

Chia sẻ trang này

Thành viên đang xem bài viết (Users: 0, Guests: 0)