Trong lĩnh vực xây dựng và quản lý môi trường công trường, kiểm soát nước phát sinh trong quá trình thi công là một yêu cầu quan trọng nhằm bảo đảm điều kiện thi công, hạn chế ngập úng cục bộ và duy trì ổn định cho các khu vực hố móng, tầng hầm, rãnh kỹ thuật. Đối với những công trình có lưu lượng nước cần thoát tương đối lớn nhưng yêu cầu cột áp ở mức trung bình, máy bơm chìm thoát nước Tsurumi KTZ45.5 là một thiết bị đáng được xem xét. Máy bơm nước thải xây dựng Tsurumi KTZ45.5 thuộc dòng KTZ – máy bơm chìm thoát nước 3 pha thân gang, được Tsurumi phát triển cho các điều kiện làm việc có tính chất nặng trong xây dựng, khai thác vật liệu và khai khoáng. Hãng mô tả dòng KTZ có thân gang, cánh bơm bằng gang crom hàm lượng cao và kết cấu phục vụ các ứng dụng thoát nước trong môi trường thi công. Thông số kỹ thuật Tsurumi KTZ45.5 Theo thông tin kỹ thuật của model KTZ45.5, các thông số chính gồm: Model: Tsurumi KTZ45.5 Công suất: 5,5 kW Điện áp sử dụng theo cấu hình cung cấp: 380 V Lưu lượng cực đại Qmax: 1,74 m³/phút Cột áp cực đại Hmax: 22,5 m Họng xả: DN100 Nhiệt độ chất lỏng: 0–40°C Cáp điện tiêu chuẩn: 8 m Hãng sản xuất: Tsurumi – Japan Tay cầm: có chữ “TSURUMI PUMP” dập nổi Bộ phận nâng dầu: Oil Lifter Các tài liệu kỹ thuật của Tsurumi xác nhận KTZ45.5 có đường kính cửa xả 100 mm, công suất động cơ 5,5 kW, lưu lượng cực đại 1.740 lít/phút và cột áp cực đại 22,5 m. Model sử dụng cánh bán hở và có khả năng xử lý chất rắn qua bơm với kích thước tối đa khoảng 8,5 mm theo datasheet hiện hành. Phân tích lưu lượng Qmax = 1,74 m³/phút Một trong những đặc điểm đáng chú ý của KTZ45.5 là lưu lượng cực đại đạt 1,74 m³/phút, tương đương khoảng 104,4 m³/giờ khi quy đổi theo lý thuyết. Thông số này cho thấy thiết bị phù hợp với những hệ thống có nhu cầu thoát nước tương đối lớn. Tuy nhiên, trong thiết kế hệ thống bơm, Qmax không nên được sử dụng như lưu lượng vận hành cố định. Lưu lượng thực tế phụ thuộc vào điểm làm việc trên đường đặc tính Q-H của bơm. Khi nước phải được đẩy lên cao hơn, hoặc hệ thống đường ống có chiều dài lớn, nhiều co, van và các phụ kiện gây tổn thất cục bộ, tổng cột áp tăng thì lưu lượng thực tế sẽ giảm. Vì vậy, để lựa chọn KTZ45.5 cho một công trình cụ thể, cần xác định tổng cột áp bao gồm chiều cao hình học và tổn thất thủy lực trên toàn tuyến. Đây là nguyên tắc quan trọng trong thiết kế hệ thống thoát nước công trường: không lựa chọn máy bơm chỉ dựa trên Qmax, mà phải xác định điểm làm việc dự kiến trên đường đặc tính của bơm. Phân tích cột áp Hmax = 22,5 m KTZ45.5 có cột áp cực đại 22,5 m. Đây là thông số phù hợp với các hệ thống cần vận chuyển nước từ hố thu, hố móng hoặc khu vực thấp lên vị trí xả cao hơn trong phạm vi cột áp thiết kế. Cần lưu ý rằng Hmax là cột áp tại điều kiện lưu lượng tiến về mức rất thấp. Khi lưu lượng tăng, cột áp khả dụng sẽ giảm theo đường đặc tính bơm. Do đó, nếu công trình yêu cầu bơm khoảng 80–100 m³/giờ, kỹ sư cần kiểm tra chính xác cột áp tương ứng trên đường cong hiệu suất thay vì lấy trực tiếp giá trị 22,5 m. Việc tính toán này giúp hạn chế hiện tượng máy bơm không đạt lưu lượng yêu cầu hoặc tiêu thụ năng lượng không phù hợp với chế độ vận hành thực tế. Họng xả DN100 và khả năng thoát nước KTZ45.5 sử dụng họng xả DN100, tương ứng đường kính danh nghĩa khoảng 100 mm. So với model KTZ35.5 sử dụng DN80, KTZ45.5 có tiết diện đường xả lớn hơn và được cấu hình cho lưu lượng cực đại cao hơn. Với Qmax 1,74 m³/phút, việc sử dụng tuyến ống có đường kính phù hợp là yếu tố quan trọng để kiểm soát vận tốc dòng chảy và tổn thất áp suất. Khi thiết kế hệ thống, nên hạn chế việc giảm đường kính ống ngay sau cửa xả nếu không có yêu cầu kỹ thuật cụ thể, bởi tiết diện đường ống nhỏ có thể làm tăng tổn thất ma sát và ảnh hưởng đến lưu lượng thực tế. Họng xả DN100 cũng thuận tiện cho việc kết nối với hệ thống ống mềm hoặc đường ống thoát nước sử dụng trong các công trường xây dựng. Kết cấu bơm và khả năng làm việc với nước có tạp chất Theo tài liệu kỹ thuật Tsurumi, KTZ45.5 sử dụng cánh bơm bán hở, vật liệu cánh bơm là gang đúc crom. Thân bơm sử dụng gang xám, trong khi tấm hút sử dụng gang dẻo. Cấu hình vật liệu này được thiết kế cho các điều kiện thoát nước có tính chất khắc nghiệt. Tài liệu của Tsurumi cũng xác định nhóm chất lỏng phù hợp với dòng KTZ gồm nước suối, nước mưa, nước ngầm và nước có mang theo cát; nhiệt độ chất lỏng nằm trong khoảng 0–40°C. Độ pH tối đa được công bố trong datasheet là 5–9 và hàm lượng chất khô tối đa 10% đối với thông số dòng KTZ45.5. Trong thực tế môi trường xây dựng, nước hố móng thường có thể chứa đất, cát mịn hoặc các hạt vật chất phát sinh trong quá trình đào đắp. Tuy nhiên, cần phân biệt bơm thoát nước với bơm bùn chuyên dụng. Nếu chất lỏng có hàm lượng bùn cao, hạt rắn lớn hoặc có tính ăn mòn hóa học, cần đánh giá riêng vật liệu và cấu hình bơm trước khi đưa vào vận hành. Oil Lifter – bộ phận nâng dầu Một đặc điểm được quan tâm trên dòng KTZ là hệ thống Oil Lifter. Cơ cấu này liên quan đến việc duy trì điều kiện bôi trơn cho cụm phớt cơ khí trong buồng dầu. Tài liệu kỹ thuật của Tsurumi cho thấy KTZ45.5 sử dụng phớt cơ khí kép trong môi trường dầu, với bề mặt phớt bằng silicon carbide. Cấu hình này có ý nghĩa trong việc bảo vệ khu vực làm kín giữa môi trường chất lỏng và khoang động cơ. Đối với máy bơm chìm làm việc trong môi trường xây dựng, cụm phớt là bộ phận cần được quan tâm vì thiết bị thường xuyên tiếp xúc với nước và các tạp chất trong dòng chảy. Việc kiểm tra dầu, phớt, cáp điện và tình trạng cánh bơm theo định kỳ sẽ góp phần duy trì điều kiện vận hành ổn định. Ứng dụng của Tsurumi KTZ45.5 trong xây dựng KTZ45.5 có thể được ứng dụng trong nhiều hệ thống thoát nước công trường như: Thoát nước hố móng và tầng hầm. Bơm nước mưa tại công trường. Thoát nước hố thu và rãnh kỹ thuật. Hạ và kiểm soát nước tại khu vực thi công. Thoát nước cho công trình cầu đường. Bơm nước ngầm và nước có mang theo cát. Thoát nước tại khu vực khai thác vật liệu và các vị trí cần bơm chìm công suất 5,5 kW. Tsurumi cũng liệt kê nhiều ứng dụng thực tế của dòng KTZ như thoát nước tại công trường xây dựng, bệnh viện, công trình ổn định nền đất và các dự án hạ tầng. Liên hệ tư vấn kỹ thuật và báo giá tốt CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ Hotline: 0983 480 880 (Zalo/ Call) Email: [email protected] VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội. VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Bơm nước thải xây dựng Tsurumi KTZ