Trong hoạt động xây dựng, kiểm soát nước tại hố móng, tầng hầm, rãnh kỹ thuật và các khu vực có cao độ thấp là một yêu cầu quan trọng đối với công tác tổ chức thi công. Nguồn nước phát sinh có thể đến từ nước mưa, nước ngầm, nước rò rỉ hoặc nước chứa cát và chất rắn nhỏ. Nếu không được thu gom và chuyển tải phù hợp, nước tích tụ có thể ảnh hưởng đến mặt bằng thi công, gây khó khăn cho công tác đào đất, xây dựng móng và hoàn thiện công trình. Trong nhóm thiết bị thoát nước sử dụng nguồn điện một pha, bơm nước thải xây dựng Tsurumi HS3.75S là model có công suất 0,75 kW, họng xả DN80 và cột áp tối đa 18 m. Thông số kỹ thuật Tsurumi HS3.75S Các thông số chính của máy gồm: Model: Tsurumi HS3.75S Công suất: 0,75 kW Nguồn điện: 220V, 1 pha Lưu lượng tối đa: Qmax = 18 m³/h Cột áp tối đa: Hmax = 18 m Họng xả: DN80 Nhiệt độ chất lỏng: 0–40°C Vật liệu thân: Gang Vật liệu cánh: Cao su Urethane Hãng sản xuất: Tsurumi – Taiwan Phân tích công suất 0,75 kW và nguồn điện 220V Động cơ 0,75 kW thuộc nhóm công suất nhỏ, phù hợp với nhiều nhu cầu thoát nước công trường có lưu lượng vừa phải. Việc sử dụng nguồn 1 pha 220V tạo điều kiện thuận lợi cho việc triển khai tại những vị trí đã có nguồn điện một pha. HS3.75S sử dụng động cơ cảm ứng hai cực và được thiết kế dạng bơm chìm. Khi vận hành, động cơ truyền chuyển động quay đến cánh bơm, tạo ra sự chênh lệch áp suất để đưa nước từ khu vực thu lên tuyến ống xả. Kết cấu động cơ chìm giúp máy có thể được đặt trực tiếp trong hố thu hoặc vị trí cần thoát nước. Khi bố trí tại công trường, nguồn điện cần được bảo vệ phù hợp với môi trường ẩm ướt. Cáp điện, đầu nối và thiết bị bảo vệ cũng cần được kiểm tra trước khi đưa máy vào hoạt động. Phân tích lưu lượng Qmax = 18 m³/h Thông số Qmax = 18 m³/h, tương đương khoảng 300 L/phút, cho thấy HS3.75S có khả năng đáp ứng nhu cầu vận chuyển lượng nước tương đối lớn trong nhóm bơm chìm một pha công suất 0,75 kW. Đây là giá trị lưu lượng cực đại theo điều kiện đặc tính của bơm, không phải lưu lượng cố định tại mọi điểm làm việc. Trong hệ thống thực tế, lưu lượng phụ thuộc vào tổng cột áp. Chiều cao đẩy, chiều dài đường ống, đường kính ống, số lượng co, van và các phụ kiện đều tạo ra tổn thất thủy lực. Vì vậy, khi tư vấn thiết bị, cần xác định điểm làm việc dựa trên cả lưu lượng yêu cầu và cột áp của hệ thống. Họng xả DN80 tương đương đường kính danh nghĩa khoảng 80 mm, lớn hơn nhóm bơm DN50. Kích thước này cho phép bố trí tuyến ống thoát có tiết diện phù hợp với lưu lượng của máy, đồng thời có thể giảm vận tốc dòng chảy và tổn thất ma sát nếu hệ thống được thiết kế đúng. Phân tích cột áp Hmax = 18 m Hmax = 18 m là thông số quan trọng khi HS3.75S được sử dụng tại những vị trí có độ chênh cao giữa điểm đặt bơm và điểm xả. Tuy nhiên, Hmax không có nghĩa máy duy trì lưu lượng 18 m³/h ở cột áp 18 m. Trong hệ thống bơm thực tế, lưu lượng và cột áp có quan hệ theo đường đặc tính của bơm. Khi tổng cột áp tăng, lưu lượng có xu hướng giảm. Vì vậy, nếu cần bơm nước lên độ cao lớn hoặc qua tuyến ống dài, cần tính toán tổn thất thủy lực để xác định điểm làm việc phù hợp. Đây cũng là cơ sở quan trọng khi tư vấn báo giá, bởi cùng một model nhưng điều kiện đường ống khác nhau có thể tạo ra lưu lượng thực tế khác nhau. Cánh bán xoáy bằng cao su Urethane HS3.75S sử dụng cánh bán xoáy với vật liệu cao su Urethane. Dòng HS được thiết kế để xử lý nước thoát có chứa cát, nước mưa, nước ngầm và một lượng chất rắn trong phạm vi cho phép. Kết cấu cánh bán xoáy tạo dòng chảy phù hợp cho ứng dụng thoát nước, đồng thời cho phép các hạt rắn nhỏ đi qua khu vực bơm trong giới hạn thiết kế. Tài liệu kỹ thuật ghi nhận HS3.75S có khả năng xử lý chất rắn với kích thước tối đa khoảng 7 mm. Khi làm việc với nước có cát hoặc cặn mịn, các bộ phận thủy lực vẫn cần được kiểm tra định kỳ vì môi trường có tính mài mòn có thể làm tăng mức độ hao mòn của các chi tiết tiếp xúc với dòng chảy. Thân bơm bằng gang Theo cấu hình sản phẩm, thân bơm được chế tạo bằng gang, tạo kết cấu cơ khí chắc chắn cho cụm bơm. Tài liệu Tsurumi ghi nhận phần casing của HS3.75S sử dụng vật liệu gang đúc, trong khi cánh sử dụng Urethane rubber. Vật liệu này phù hợp với nhóm ứng dụng thoát nước công trường, nơi máy thường xuyên tiếp xúc với nước có cát và chất rắn nhỏ. Tuy nhiên, nếu nguồn nước chứa hóa chất có tính ăn mòn hoặc có đặc tính khác với nước thoát thông thường, cần đánh giá khả năng tương thích vật liệu trước khi lựa chọn. Nhiệt độ chất lỏng 0–40°C HS3.75S được thiết kế cho chất lỏng có nhiệt độ từ 0 đến 40°C. Đây là phạm vi phù hợp với nhiều nguồn nước mưa, nước ngầm và nước thoát phát sinh trong điều kiện xây dựng thông thường. Khi nhiệt độ nước vượt quá giới hạn thiết kế hoặc nguồn nước chứa hóa chất đặc biệt, cần có đánh giá kỹ thuật riêng về vật liệu, phớt và điều kiện vận hành. Ứng dụng của Tsurumi HS3.75S Với công suất 0,75 kW, Qmax 18 m³/h, Hmax 18 m và họng xả DN80, HS3.75S có thể được xem xét cho các ứng dụng: Thoát nước hố móng công trình xây dựng. Bơm nước mưa tại công trường. Thoát nước tầng hầm và rãnh kỹ thuật. Bơm nước ngầm trong quá trình thi công. Thoát nước tại hố thu và khu vực trũng. Bơm nước có chứa cát và chất rắn nhỏ trong giới hạn thiết kế. Thoát nước công trường sử dụng nguồn điện một pha 220V. Liên hệ tư vấn kỹ thuật và báo giá tốt CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ Hotline: 0983 480 880 (Zalo/Call) Email: [email protected] VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội. VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Bơm nước thải xây dựng Tsurumi HS