Trong các hệ thống xử lý nước thải, váng nổi, bọt và các chất có tỷ trọng nhỏ hơn nước thường tích tụ trên bề mặt bể. Thành phần này có thể hình thành từ bùn hoạt tính, chất hữu cơ, dầu mỡ hoặc quá trình phân hủy sinh học. Nếu không được thu gom, lớp váng có thể phát tán sang các công đoạn tiếp theo, làm tăng yêu cầu vệ sinh và ảnh hưởng đến điều kiện vận hành công trình. Máy hút váng bọt nổi Tsurumi 4-FSP2 công suất 0.4kW được thiết kế cho nhiệm vụ thu gom lớp chất nổi trên bề mặt nước trong các hệ thống xử lý nước thải. Tsurumi FSP là dòng Floating Scum Skimmer, kết hợp bơm chìm, cơ cấu Jet-Injector và ba phao nổi. Kết cấu này giúp cửa hút duy trì vị trí tương đối với mặt nước khi mực nước thay đổi, đồng thời cho phép điều chỉnh độ sâu hút trong khoảng 0–60mm. 1. Thông số kỹ thuật Tsurumi 4-FSP2 Model 4-FSP2 có công suất động cơ 0.4kW, sử dụng điện 3 pha/380V theo cấu hình cung cấp. Các thông số kỹ thuật chính gồm: Thông số Giá trị Model Tsurumi 4-FSP2 Công suất 0.4kW Điện áp 3 pha/380V Cột áp tối đa Hmax = 4.9m Lưu lượng tối đa Qmax = 0.18m³/phút Độ sâu hút 0–60mm Đường kính xả 50mm Cáp tiêu chuẩn 6m Nhà sản xuất Tsurumi – Japan 2. Phân tích công suất và nguồn điện Công suất 0.4kW phù hợp với nhiệm vụ thu gom váng bề mặt có lưu lượng vừa phải. Đối với thiết bị hút váng, công suất động cơ cần được đánh giá đồng thời với lưu lượng, cột áp, cơ cấu hút và đặc tính của lớp chất nổi. Máy sử dụng nguồn 3 pha/380V, phù hợp với mạng điện công nghiệp tại nhiều nhà máy và trạm xử lý nước thải. Khi lắp đặt, cần bố trí thiết bị đóng cắt, bảo vệ quá tải, bảo vệ ngắn mạch và tiếp địa phù hợp. 3. Lưu lượng Qmax 0.18m³/phút Qmax = 0.18m³/phút tương đương: 0.18 × 60 = 10.8m³/giờ. Đây là lưu lượng cực đại của thiết bị, không phải lưu lượng cố định trong mọi điều kiện vận hành. Lưu lượng thực tế phụ thuộc vào tổng cột áp của hệ thống, chiều dài đường ống, đường kính ống, số lượng co, van và cao độ điểm xả. Do đó, khi lựa chọn Tsurumi 4-FSP2 cho một công trình cụ thể, cần xác định đồng thời yêu cầu thu gom và điều kiện thủy lực của tuyến xả. Việc chỉ căn cứ vào Qmax có thể dẫn đến sai lệch khi tính toán công suất thu gom thực tế. 4. Cột áp tối đa Hmax = 4.9m Hmax 4.9m là thông số cần được đối chiếu với tổng cột áp của tuyến xả. Tổng cột áp bao gồm chênh lệch cao độ giữa điểm hút và điểm xả cùng với tổn thất ma sát trên đường ống và tổn thất cục bộ tại co, van, tê hoặc các thiết bị phụ trợ. Khi tổng cột áp tăng, lưu lượng thực tế của bơm sẽ giảm so với giá trị Qmax. Vì vậy, trong quá trình thiết kế nên xác định điểm làm việc dựa trên đường đặc tính của máy thay vì sử dụng riêng giá trị Hmax. Đường kính xả 50mm tương đương khoảng 2 inch, phù hợp với cấu hình của model 4-FSP2. Tuyến ống cần được bố trí hạn chế các vị trí dễ tích tụ váng hoặc chất rắn. 5. Cơ cấu hút váng 0–60mm Một đặc điểm quan trọng của Tsurumi FSP là khả năng điều chỉnh cửa hút trong phạm vi 0–60mm. Theo thông tin từ Tsurumi, người vận hành có thể điều chỉnh độ sâu hút bằng cách xoay các phao sang phải hoặc trái. Cơ cấu này giúp cửa hút duy trì vị trí phù hợp với mặt nước và hạn chế lượng nước đi kèm khi thu gom váng. Thiết bị sử dụng ba phao nổi, giúp duy trì trạng thái nổi của cụm hút. Khi mực nước trong bể thay đổi, cụm thiết bị có thể thay đổi theo mặt nước thay vì giữ cố định tại một cao độ. Cơ cấu Jet-Injector cũng có vai trò trong quá trình thu gom. Tsurumi cho biết cơ cấu này hỗ trợ duy trì khả năng hút ổn định khi đồng thời xuất hiện nước, không khí và váng đi vào cửa hút. Đây là điều kiện thường gặp trong quá trình thu gom chất nổi trên bề mặt. 6. Ứng dụng trong xử lý nước thải Tsurumi 4-FSP2 có thể được sử dụng tại các vị trí phát sinh chất nổi như bể điều hòa, bể sinh học, bể lắng, bể tuyển nổi và một số công đoạn xử lý nước thải công nghiệp. Tại bể sinh học, bùn hoạt tính hoặc chất hữu cơ có thể nổi lên bề mặt trong những điều kiện vận hành nhất định. Thiết bị có thể thu gom lớp chất này để đưa về công đoạn xử lý hoặc lưu chứa phù hợp. Trong hệ thống có phát sinh dầu mỡ, máy có thể hỗ trợ thu gom phần chất có xu hướng nổi trên mặt nước. Tuy nhiên, cần khảo sát thành phần hóa lý của dòng chất trước khi lựa chọn thiết bị và phương án xử lý tiếp theo. Đối với mỗi công trình, vị trí đặt máy nên được xác định dựa trên hướng dòng chảy, vùng tích tụ váng, dao động mực nước và khoảng cách đến vị trí xả. Việc hiệu chỉnh độ sâu cửa hút trong khoảng 0–60mm nên được thực hiện trong giai đoạn chạy thử để xác định chế độ thu gom phù hợp. 7. Liên hệ tư vấn kỹ thuật và báo giá chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ Hotline: 0983 480 880 (Zalo/Call) Email: [email protected] VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội. VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Máy hút váng bọt nổi Tsurumi