Trong hệ thống thu gom và xử lý nước thải, máy bơm chìm đảm nhiệm nhiệm vụ vận chuyển nước từ hố thu đến bể xử lý, bể trung gian hoặc vị trí xả. Việc lựa chọn bơm cần dựa trên lưu lượng, cột áp, đường kính đường ống, đặc tính chất lỏng và hàm lượng chất rắn trong nước. Bơm nước thải rác Tsurumi 40PSF2.4 là model bơm chìm thuộc dòng PSF, được định hướng cho các ứng dụng bơm nước thải và nước có chứa lượng chất rắn nhỏ. Máy bơm Tsurumi 40PSF2.4 có công suất 0,4kW/380V, lưu lượng tối đa 0,11m³/phút, cột áp tối đa 15m, họng xả DN40, bộ phận nâng dầu Oil Lifter và cáp điện tiêu chuẩn dài 6m. Sản phẩm do Tsurumi – Japan sản xuất. Dữ liệu kỹ thuật của model 40PSF2.4 cũng ghi nhận động cơ 0,4kW, nguồn điện 3 pha, đường kính xả 40mm và khả năng cho vật rắn kích thước khoảng Ø8mm đi qua. 1. Phân tích công suất 0,4kW/380V Tsurumi 40PSF2.4 sử dụng động cơ công suất 0,4kW, nguồn điện 380V 3 pha. Đây là cấu hình phù hợp với nhiều hệ thống điện công nghiệp và các trạm bơm sử dụng tủ điều khiển tập trung. Công suất 0,4kW không nên được đánh giá riêng biệt mà cần đặt trong mối quan hệ với lưu lượng và cột áp. Với model này, mục tiêu thiết kế thiên về khả năng tạo cột áp tương đối cao trong nhóm công suất nhỏ. Khi lựa chọn cho công trình, cần xác định chính xác tổng cột áp của hệ thống để tránh tình trạng bơm hoạt động ngoài vùng làm việc phù hợp. Động cơ cần được kết nối với hệ thống bảo vệ điện phù hợp, bao gồm bảo vệ quá tải và các sự cố liên quan đến nguồn cấp. Tài liệu kỹ thuật PSF ghi nhận động cơ sử dụng kết cấu chìm, cấp bảo vệ IP68 và có thiết bị bảo vệ nhiệt tích hợp. 2. Lưu lượng Qmax 0,11m³/phút Thông số Qmax 0,11m³/phút tương đương khoảng 6,6m³/giờ. Đây là lưu lượng cực đại trong điều kiện làm việc tương ứng với đường đặc tính của bơm, không phải lưu lượng cố định trong mọi trạng thái vận hành. Lưu lượng thực tế phụ thuộc vào tổng cột áp, chiều dài đường ống, đường kính ống, số lượng co, van, tê và các thiết bị trên tuyến. Khi tổng trở lực đường ống tăng, điểm làm việc của bơm thay đổi và lưu lượng thực tế có thể thấp hơn Qmax. Vì vậy, khi thiết kế hệ thống, cần xác định lưu lượng yêu cầu trước, sau đó tính toán tổng cột áp và đối chiếu với đường đặc tính của Tsurumi 40PSF2.4. 3. Cột áp Hmax 15m Hmax 15m là thông số quan trọng đối với những công trình có yêu cầu nâng nước lên cao. Với công suất động cơ 0,4kW, model này hướng đến các hệ thống có lưu lượng không quá lớn nhưng cần duy trì cột áp đáng kể. Ứng dụng thực tế có thể bao gồm bơm từ hố thu lên bể xử lý, chuyển nước giữa các bể, thoát nước tầng hầm hoặc vận chuyển nước qua tuyến ống có chênh lệch cao độ. Tuy nhiên, Hmax chỉ là giới hạn cột áp cực đại trong điều kiện lưu lượng tiến về mức rất thấp. Khi thiết kế, cần xác định điểm giao giữa đường đặc tính bơm và đường đặc tính hệ thống thay vì chỉ lấy 15m làm chiều cao bơm thực tế. 4. Họng xả DN40 Máy sử dụng họng xả DN40, phù hợp với hệ thống đường ống có đường kính danh nghĩa 40mm. Kích thước này giúp thiết bị có cấu hình tương đối gọn, thuận tiện khi bố trí trong các hố thu có không gian hạn chế. Đường ống xả cần được lựa chọn dựa trên lưu lượng, chiều dài tuyến, vận tốc dòng chảy và tổn thất áp lực. Nếu tuyến ống có nhiều co hoặc van, tổn thất cục bộ cần được đưa vào quá trình tính toán. 5. Khả năng xử lý chất rắn và rọ chắn rác Tsurumi 40PSF2.4 được thiết kế cho nước thải và nước có chứa chất rắn nhỏ, với kích thước vật rắn cho phép khoảng Ø8mm. Nếu cấu hình công trình sử dụng rọ chắn rác, bộ phận này có nhiệm vụ hạn chế rác thô và vật thể có kích thước lớn tiếp cận khu vực hút của máy. Đây là giải pháp hữu ích tại các hố thu có nguy cơ xuất hiện lá cây, bao bì, mảnh nhựa hoặc các tạp chất có kích thước không phù hợp. Rọ chắn rác cần được vệ sinh định kỳ. Khi rác bám dày trên bề mặt, diện tích thông thủy giảm và tổn thất dòng chảy tăng. Hậu quả có thể là lưu lượng giảm, máy phải làm việc với điều kiện hút bất lợi và mức tiêu hao năng lượng thay đổi. 6. Oil Lifter và hệ thống làm kín Một đặc điểm kỹ thuật đáng chú ý của Tsurumi 40PSF2.4 là Oil Lifter. Cụm này kết hợp với khoang dầu và phớt cơ khí nhằm duy trì điều kiện bôi trơn cho khu vực làm kín. Đối với máy bơm chìm, phớt cơ khí là bộ phận có vai trò ngăn nước từ khoang bơm xâm nhập vào khu vực động cơ. Vì vậy, việc kiểm tra khoang dầu và cụm phớt trong quá trình bảo dưỡng có ý nghĩa quan trọng đối với độ tin cậy của thiết bị. 7. Cáp điện tiêu chuẩn 6m Tsurumi 40PSF2.4 được cung cấp cáp điện tiêu chuẩn dài 6m, thuận tiện cho việc bố trí thiết bị trong hố thu hoặc bể chứa có độ sâu phù hợp. Khi lắp đặt, cáp cần được cố định tránh va chạm với các cạnh sắc, không để cáp chịu lực kéo trực tiếp và không để vị trí nối điện nằm trong khu vực có nguy cơ ngập nước. Dòng PSF sử dụng kết cấu đầu vào cáp có khả năng chống thấm và hạn chế hiện tượng nước xâm nhập theo mao dẫn khi cáp bị tổn thương. 8. Ứng dụng của Tsurumi 40PSF2.4 Với cấu hình 0,4kW/380V, Qmax 0,11m³/phút và Hmax 15m, Tsurumi 40PSF2.4 có thể được xem xét cho các hệ thống cần lưu lượng vừa phải, cột áp tương đối cao và chất lỏng chứa lượng chất rắn nhỏ. Một số vị trí ứng dụng gồm hố thu nước thải sinh hoạt, bể gom nước thải, trạm bơm trung chuyển, hệ thống thoát nước tầng hầm, nhà xưởng, khu dịch vụ, hệ thống thoát nước kỹ thuật và các công trình xử lý nước thải quy mô nhỏ. Trong những hệ thống có nguồn nước chứa nhiều rác thô hoặc xơ sợi, cần bố trí công đoạn chắn rác phù hợp phía trước hố bơm. Điều này giúp giảm nguy cơ tắc nghẽn và hạn chế ảnh hưởng đến khu vực hút của máy. 9. Liên hệ tư vấn kỹ thuật và báo giá chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ Hotline: 0983 480 880 (Zalo/Call) Email: [email protected] VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội. VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Bơm nước thải Tsurumi PSF